Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nội bộ" (1)
nội bộ

Tiếng Anh
Danh từinternal
Đây là vấn đề nội bộ của công ty.
This is an internal company issue.
Từ liên quan "nội bộ" (1)
cuộc họp nội bộ

Tiếng Anh
Danh từinternal meeting
Chiều nay có cuộc họp nội bộ.
There is an internal meeting this afternoon.
Cụm từ "nội bộ" (3)
Đây là vấn đề nội bộ của công ty.
This is an internal company issue.
Chiều nay có cuộc họp nội bộ.
There is an internal meeting this afternoon.
Moskva phủ nhận có kế hoạch can thiệp công việc nội bộ.
Moscow denied plans to intervene in internal affairs.
